🌟 Giới thiệu
Trong cuộc sống hằng ngày, trái cây và rau củ không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn là nguồn từ vựng phong phú giúp trẻ học tiếng Anh một cách tự nhiên. Chủ đề Fruits and Vegetables sẽ mang đến cho bé những từ vựng quen thuộc, dễ nhớ và dễ áp dụng.
🍎 Từ vựng cơ bản về Trái cây (Fruits)
🍎 Apple (táo)🍌 Banana (chuối)
🍇 Grape (nho)
🍊 Orange (cam)
🍉 Watermelon (dưa hấu)
🍍 Pineapple (dứa)
🍓 Strawberry (dâu tây)
📌 Ví dụ:
👉 I like apples. (Tôi thích táo.)👉 She eats a banana. (Cô ấy ăn một quả chuối.)
🥦 Từ vựng cơ bản về Rau củ (Vegetables)
🥕 Carrot (cà rốt)
🥦 Broccoli (bông cải xanh)
🥔 Potato (khoai tây)
🍅 Tomato (cà chua)
🥒 Cucumber (dưa chuột)
🧄 Garlic (tỏi)
🧅 Onion (hành tây)
📌 Ví dụ:
👉 I cook with carrots. (Tôi nấu ăn với cà rốt.)
👉 He likes potatoes. (Anh ấy thích khoai tây.)
🎯 Câu hỏi – Trả lời đơn giản
❓ What fruit do you like?
👉 I like mangoes.
❓ Do you eat vegetables every day?
👉 Yes, I eat carrots and cucumbers.
🌈 Hoạt động học tập cho bé
📖 Vẽ và tô màu các loại trái cây, rau củ rồi đọc tên bằng tiếng Anh.
🎲 Chơi trò chơi "What is missing?" với hình ảnh trái cây và rau củ.
🎶 Hát bài hát đơn giản về fruits & vegetables để ghi nhớ lâu hơn.
📌 Kết luận
Chủ đề Fruits and Vegetables giúp bé học thêm nhiều từ vựng quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày, đồng thời rèn luyện khả năng đặt câu đơn giản. Đây là bước nền vững chắc cho hành trình học tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả.
✅ Hãy luyện tập cùng bé mỗi ngày để biến giờ học thành niềm vui nhé!

Comments
Post a Comment