Gia đình và bạn bè là những người gần gũi, quan trọng nhất trong cuộc sống của trẻ. Ở bài học Day 16, chúng ta sẽ cùng bé khám phá những từ vựng tiếng Anh cơ bản về các thành viên trong gia đình và những người bạn xung quanh, qua đó giúp bé diễn đạt được tình cảm, giới thiệu về người thân và bạn bè của mình một cách đơn giản.
Từ vựng cơ bản về gia đình (Family)
Father: BốMother: Mẹ
Brother: Anh trai / Em trai
Sister: Chị gái / Em gái
Grandfather: Ông
Grandmother: Bà
Uncle: Chú / Bác trai
Aunt: Cô / Dì
Từ vựng về bạn bè (Friends)
Friend: BạnBest friend: Bạn thân
Classmate: Bạn cùng lớp
Neighbor: Hàng xóm
Cấu trúc câu đơn giản
This is my father. → Đây là bố của mình.
She is my sister. → Đây là chị/em gái của mình.
He is my best friend. → Đây là bạn thân của mình.
Bài tập nhỏ cho bé
1. Hỏi bé: "Who is in your family?" (Ai trong gia đình con?)2. Bé trả lời bằng tiếng Anh: "This is my mother. This is my brother."
3. Cho bé vẽ hình gia đình rồi giới thiệu bằng tiếng Anh.
Lợi ích của bài học
Giúp bé biết cách giới thiệu về bản thân và gia đình.Gắn kết tình cảm gia đình thông qua việc học ngôn ngữ.
Tạo sự gần gũi khi bé học cùng bạn bè hoặc người thân.

Comments
Post a Comment